Lịch thi đấu
Hôm nay
24/10
Ngày mai
25/10
Thứ 2
26/10
Thứ 3
27/10
Thứ 4
28/10
Thứ 5
29/10
Thứ 6
30/10
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
24/10
Aston Villa
Manchester City
0.82
1.00
-0.91
0.94
3.25
0.96
4.85
0.80
0.50
-0.90
0.84
1.25
-0.94
4.85
-0.88
0.75
0.81
0.70
3.00
-0.80
4.70
-0.85
0.25
0.75
0.84
1.25
-0.94
4.50

14:00
24/10
Arsenal
Everton
-0.92
-1.25
0.83
0.99
2.75
0.91
1.47
0.98
-0.50
0.90
0.75
1.00
-0.85
1.97
-0.93
-1.25
0.85
0.98
2.75
0.92
1.44
0.99
-0.50
0.91
0.75
1.00
-0.85
1.99

14:00
24/10
Coventry
Fulham
0.92
0.25
0.99
0.99
2.75
0.91
3.08
0.69
0.25
-0.79
0.73
1.00
-0.83
3.63
0.95
0.25
0.98
0.99
2.75
0.91
3.00
-0.80
0.00
0.70
-0.83
1.25
0.72
3.70

16:30
24/10
Chelsea
Tottenham
0.94
-0.50
0.97
0.87
3.00
-0.96
1.89
0.97
-0.25
0.91
0.97
1.25
0.91
2.40
-0.81
-0.75
0.74
0.84
3.00
-0.94
1.96
0.99
-0.25
0.91
0.94
1.25
0.96
2.40
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
24/10
Cagliari
Bologna
-0.91
0.00
0.82
-0.93
2.25
0.85
2.98
-0.91
0.00
0.81
-0.86
1.00
0.76
3.78
0.71
0.25
-0.78
-0.94
2.25
0.84
2.86
-0.98
0.00
0.88
-0.86
1.00
0.76
3.50

13:00
24/10
Como
Sassuolo
1.00
-1.25
0.91
0.96
3.50
0.94
1.48
0.89
-0.50
0.99
0.98
1.50
0.90
1.90
-0.98
-1.25
0.91
0.56
3.00
-0.66
1.47
0.90
-0.50
1.00
0.75
1.25
-0.85
1.90

16:00
24/10
Napoli
AS Roma
0.97
0.00
0.94
0.85
2.50
-0.93
2.65
0.93
0.00
0.95
0.86
1.00
-0.96
3.27
0.67
0.25
-0.74
0.84
2.50
-0.94
2.72
0.94
0.00
0.96
0.86
1.00
-0.96
3.25
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
24/10
Rayo Vallecano
Elche
-0.99
-0.75
0.90
-0.92
2.75
0.83
1.74
0.86
-0.25
-0.97
0.79
1.00
-0.89
2.31
-0.98
-0.75
0.91
0.80
2.50
-0.90
1.78
0.87
-0.25
-0.97
0.80
1.00
-0.90
2.33

14:15
24/10
Racing Santander
Espanyol
-0.98
-0.25
0.89
-0.93
3.00
0.85
2.27
0.78
0.00
-0.88
-0.93
1.25
0.83
2.81
0.73
0.00
-0.80
0.81
2.75
-0.92
2.33
0.78
0.00
-0.88
-0.94
1.25
0.84
2.81

16:30
24/10
Valencia
Villarreal
0.82
0.50
-0.91
0.94
2.75
0.96
3.50
0.78
0.25
-0.88
-0.85
1.25
0.75
3.94
0.83
0.50
-0.90
0.94
2.75
0.96
3.35
0.78
0.25
-0.88
-0.85
1.25
0.75
3.85
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
24/10
Augsburg
Union Berlin
-0.94
-0.75
0.85
0.99
3.25
0.91
1.80
0.96
-0.25
0.92
0.87
1.25
-0.99
2.29
0.85
-0.50
-0.93
0.77
3.00
-0.88
1.85
0.97
-0.25
0.93
0.88
1.25
-0.98
2.40

13:30
24/10
Koln
Schalke 04
0.84
-0.25
-0.93
0.88
2.75
-0.98
2.06
-0.89
-0.25
0.79
-0.89
1.25
0.79
2.62
-0.89
-0.50
0.82
-0.88
3.00
0.77
2.12
-0.88
-0.25
0.78
-0.89
1.25
0.79
2.61

13:30
24/10
Mainz 05
Werder Bremen
1.00
-0.75
0.91
0.90
3.00
1.00
1.75
0.90
-0.25
0.98
0.92
1.25
0.96
2.25
-0.99
-0.75
0.92
-0.93
3.25
0.83
1.79
0.93
-0.25
0.97
0.91
1.25
0.99
2.33

13:30
24/10
RB Leipzig
Elversberg
-0.97
-1.50
0.88
0.88
3.75
-0.98
1.40
0.82
-0.50
-0.93
0.85
1.50
-0.95
1.78
-0.96
-1.50
0.89
0.88
3.75
-0.98
1.40
-0.88
-0.75
0.77
-0.88
1.75
0.78
1.82

13:30
24/10
Paderborn
Hamburger SV
-0.91
-0.25
0.82
-0.96
3.00
0.87
2.36
0.77
0.00
-0.87
-0.97
1.25
0.86
2.90
-0.90
-0.25
0.83
-0.97
3.00
0.87
2.44
0.77
0.00
-0.88
-0.97
1.25
0.87
2.81

16:30
24/10
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt
-0.96
-1.25
0.87
1.00
3.50
0.90
1.49
0.96
-0.50
0.92
-0.97
1.50
0.86
1.92
-0.95
-1.25
0.88
1.00
3.50
0.90
1.49
0.97
-0.50
0.93
-0.97
1.50
0.87
1.97
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
24/10
Estrela
Casa Pia
1.00
-0.75
0.87
0.97
2.50
0.86
1.70
0.84
-0.25
1.00
0.91
1.00
0.89
2.31
-0.98
-0.75
0.88
-0.98
2.50
0.86
1.75
0.86
-0.25
-0.98
0.95
1.00
0.91
2.31
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
24/10
Dijon
Rodez Aveyron
-0.95
-0.50
0.83
0.99
3.00
0.85
1.96
-0.96
-0.25
0.80
0.98
1.25
0.82
2.51
0.76
-0.25
-0.86
-0.98
3.00
0.86
2.06
-0.94
-0.25
0.82
-0.99
1.25
0.85
2.49
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:40
24/10
Melbourne Victory
Melbourne City
0.89
-0.25
0.97
0.83
2.75
-0.99
2.09
-0.82
-0.25
0.68
-0.93
1.25
0.75
2.65
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
Royal Antwerp
Charleroi
0.85
0.75
-0.97
0.90
2.75
0.92
4.33
0.90
0.25
0.92
-0.88
1.25
0.71
4.57
0.86
0.75
-0.96
0.94
2.75
0.94
3.90
0.93
0.25
0.95
-0.86
1.25
0.72
4.30

16:15
24/10
OH Leuven
Lommel
0.89
-0.50
0.97
0.97
3.00
0.86
1.81
0.99
-0.25
0.85
1.00
1.25
0.80
2.35
0.91
-0.50
0.99
1.00
3.00
0.88
1.91
-0.99
-0.25
0.87
-0.97
1.25
0.83
2.42
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:30
24/10
Tianjin Tigers
Shanghai Port
0.93
0.25
0.91
0.98
2.50
0.82
13.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.92
0.25
0.79
-0.37
2.75
0.23
3.80
-0.64
0.00
0.52
-0.32
0.75
0.18
7.70

07:30
24/10
Wuhan Three Towns
Shandong Taishan
-0.96
0.00
0.80
0.89
5.75
0.90
22.00
-
-
-
-
-
-
-
0.80
0.25
-0.93
0.70
6.25
-0.84
15.00
0.40
0.25
-0.52
-0.88
4.50
0.73
300.00

07:30
24/10
Qingdao Youth Island
Yunnan Yukun
0.86
-0.25
0.98
0.82
2.75
0.98
1.28
-
-
-
-
-
-
-
0.91
-0.25
0.97
0.88
3.25
0.98
1.35
0.64
0.00
-0.76
-0.46
1.75
0.32
1.13

07:30
24/10
Henan Songshan Longmen
Beijing Guoan
0.86
0.00
0.98
-0.98
4.75
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.99
0.00
0.87
-0.79
4.25
0.65
1.13
0.99
0.00
0.89
-0.63
2.50
0.49
1.01

07:30
24/10
Liaoning Tieren
Zhejiang Greentown
0.87
0.00
0.97
0.93
5.00
0.87
6.25
-
-
-
-
-
-
-
0.85
0.25
-0.97
0.30
2.75
-0.44
1.64
-0.94
0.00
0.82
-0.58
1.75
0.44
1.22

07:30
24/10
Shenzhen Peng
Shanghai Shenhua
0.82
0.25
-0.98
-0.97
1.75
0.77
3.33
-
-
-
-
-
-
-
0.65
0.50
-0.78
0.75
2.00
-0.89
2.92
0.33
0.25
-0.45
-0.64
0.50
0.50
5.70

07:30
24/10
Chongqing Tongliang Long
Qingdao Manatee
0.96
-0.75
0.88
0.96
3.75
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.31
-2.00
0.19
0.98
4.25
0.88
1.02
-0.75
-0.25
0.63
-0.75
2.50
0.61
-

07:30
24/10
Chengdu Rongcheng
Dalian Zhixing
-0.97
-0.50
0.81
0.82
1.25
0.98
1.98
-
-
-
-
-
-
-
0.97
-0.50
0.91
-0.43
2.75
0.29
1.97
-0.54
-0.25
0.42
-0.35
0.75
0.21
3.94
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
24/10
Charlton
Norwich City
-0.96
0.25
0.84
0.86
2.50
0.97
3.38
0.71
0.25
-0.85
0.77
1.00
-0.95
3.94
0.77
0.50
-0.88
-0.90
2.75
0.78
3.10
0.72
0.25
-0.84
0.78
1.00
-0.93
3.75

11:30
24/10
Sheffield United
Derby County
0.95
-0.75
0.91
0.94
2.75
0.88
1.67
0.88
-0.25
0.95
-0.87
1.25
0.69
2.23
0.77
-0.50
-0.88
0.77
2.50
-0.89
1.77
0.90
-0.25
0.98
0.71
1.00
-0.85
2.33

11:30
24/10
Portsmouth
Millwall
0.77
0.00
-0.88
0.99
2.50
0.85
2.38
0.80
0.00
-0.96
0.90
1.00
0.90
3.04
-0.88
-0.25
0.77
1.00
2.50
0.88
2.37
0.82
0.00
-0.94
0.93
1.00
0.93
2.97

14:00
24/10
Blackburn Rovers
Wrexham
0.78
0.25
-0.90
0.83
2.25
-0.99
2.95
-0.96
0.00
0.80
-0.97
1.00
0.77
3.70
-0.99
0.00
0.89
0.85
2.25
-0.97
2.68
0.97
0.00
0.91
-0.94
1.00
0.80
3.40

14:00
24/10
Cardiff City
Birmingham
-0.93
0.00
0.81
0.80
3.00
-0.96
2.66
-0.96
0.00
0.80
0.86
1.25
0.94
3.13
-0.93
0.00
0.82
0.82
3.00
-0.94
2.66
-0.94
0.00
0.82
0.89
1.25
0.97
3.20

14:00
24/10
Queens Park Rangers
Swansea
0.81
0.00
-0.93
0.94
2.50
0.88
2.42
0.79
0.00
-0.95
0.86
1.00
0.94
3.08
0.80
0.00
-0.90
0.98
2.50
0.90
2.37
0.80
0.00
-0.93
0.89
1.00
0.97
2.99

14:00
24/10
Lincoln City
Burnley
-0.95
0.00
0.83
0.63
2.25
-0.76
2.74
0.97
0.00
0.86
0.80
1.00
1.00
3.38
0.74
0.25
-0.84
0.91
2.50
0.97
2.71
1.00
0.00
0.88
0.83
1.00
-0.97
3.30

14:00
24/10
Preston
West Brom
0.81
0.50
-0.93
0.88
2.50
0.94
3.56
0.75
0.25
-0.89
0.80
1.00
1.00
4.12
-0.88
0.25
0.77
0.91
2.50
0.97
3.25
0.76
0.25
-0.88
0.83
1.00
-0.97
4.00

14:00
24/10
West Ham
Southampton
0.80
-0.75
-0.92
0.93
3.25
0.89
1.60
0.77
-0.25
-0.93
0.79
1.25
-0.99
2.08
0.81
-0.75
-0.92
0.96
3.25
0.92
1.65
0.79
-0.25
-0.92
0.82
1.25
-0.96
2.17

14:00
24/10
Stoke City
Bristol City
-0.93
-0.25
0.81
0.78
2.25
-0.93
2.33
0.77
0.00
-0.93
0.96
1.00
0.84
3.04
-0.93
-0.25
0.82
-0.89
2.50
0.77
2.35
0.79
0.00
-0.92
0.99
1.00
0.87
3.05

14:00
24/10
Wolverhampton
Watford
0.84
-1.25
-0.96
0.80
2.75
-0.96
1.33
0.80
-0.50
-0.96
-0.98
1.25
0.78
1.80
-0.92
-1.50
0.81
-0.93
3.00
0.81
1.38
0.82
-0.50
-0.94
-0.95
1.25
0.81
1.82
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
24/10
Vaasa VPS
Inter Turku
0.94
0.75
0.92
0.92
2.50
0.90
5.00
1.00
0.25
0.84
0.89
1.00
0.91
5.35

14:00
24/10
Gnistan
Oulu
0.93
-0.50
0.93
0.92
2.75
0.90
1.87
-0.97
-0.25
0.81
-0.91
1.25
0.73
2.44
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
24/10
Magdeburg
Karlsruher SC
0.98
-0.75
0.88
0.75
3.00
-0.90
1.71
0.86
-0.25
0.97
0.77
1.25
-0.97
2.20
1.00
-0.75
0.90
0.98
3.25
0.90
1.78
0.89
-0.25
0.99
0.80
1.25
-0.94
2.26

11:00
24/10
Heidenheim
Cottbus
-0.96
-1.00
0.84
0.84
3.75
1.00
1.60
-0.93
-0.50
0.78
0.79
1.50
-0.99
2.02
0.82
-0.75
-0.93
0.86
3.75
-0.98
1.65
0.77
-0.25
-0.89
0.82
1.50
-0.96
2.08

11:00
24/10
Hertha Berlin
Arminia Bielefeld
-0.94
-0.75
0.82
0.82
2.75
-0.98
1.75
0.94
-0.25
0.88
0.98
1.25
0.82
2.30
0.82
-0.50
-0.93
-0.94
3.00
0.82
1.82
0.97
-0.25
0.91
-0.99
1.25
0.85
2.38
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:00
24/10
Gamba Osaka
Kyoto Sanga
0.92
0.25
0.92
-0.90
3.00
0.70
5.35
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
24/10
Utrecht
Zwolle
0.85
-0.75
-0.97
0.88
3.00
0.95
1.61
0.74
-0.25
-0.88
0.93
1.25
0.87
2.11
0.86
-0.75
-0.96
-0.86
3.25
0.74
1.64
0.75
-0.25
-0.88
0.96
1.25
0.90
2.14

16:45
24/10
Willem II
Cambuur
0.93
0.00
0.93
0.86
3.00
0.97
2.49
0.92
0.00
0.90
0.91
1.25
0.89
3.00
0.95
0.00
0.95
-0.88
3.25
0.76
2.55
0.95
0.00
0.93
0.94
1.25
0.92
3.05
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:45
24/10
FK Akron
Dinamo Moscow
-0.92
0.75
0.80
0.95
2.75
0.88
5.35
-0.87
0.25
0.73
0.70
1.00
-0.88
5.50
-0.92
0.75
0.81
0.99
2.75
0.89
4.55
-0.86
0.25
0.74
0.72
1.00
-0.86
4.90

12:00
24/10
Fakel
Rodina
0.81
-0.25
-0.93
-0.96
2.50
0.80
2.02
-0.88
-0.25
0.74
0.90
1.00
0.90
2.69
0.82
-0.25
-0.93
0.78
2.25
-0.90
2.13
-0.88
-0.25
0.75
0.93
1.00
0.93
2.66

14:15
24/10
Rubin Kazan
Krylya Sovetov
0.95
-0.25
0.91
0.78
2.25
-0.93
2.19
0.67
0.00
-0.81
-0.99
1.00
0.79
2.89
0.94
-0.25
0.96
0.81
2.25
-0.93
2.28
0.68
0.00
-0.80
-0.95
1.00
0.81
2.88

16:30
24/10
Krasnodar
Baltika
-0.95
-0.75
0.83
-0.96
2.25
0.80
1.72
0.90
-0.25
0.92
-0.87
1.00
0.69
2.42
-0.94
-0.75
0.84
-0.94
2.25
0.82
1.82
0.93
-0.25
0.95
-0.85
1.00
0.71
2.42
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
24/10
Hacken
Degerfors
0.87
-1.25
1.00
0.63
2.75
-0.76
1.36
0.82
-0.50
-0.98
0.90
1.25
0.90
1.80
0.88
-1.25
-0.98
0.83
3.00
-0.95
1.40
0.84
-0.50
-0.96
0.93
1.25
0.93
1.84

13:00
24/10
Sirius
AIK
0.89
-1.00
0.97
-0.98
3.25
0.82
1.50
-0.98
-0.50
0.82
0.85
1.25
0.95
1.97
0.90
-1.00
1.00
-0.95
3.25
0.83
1.55
-0.96
-0.50
0.84
0.87
1.25
0.99
2.04

15:30
24/10
Djurgarden
Orgryte
0.87
-2.00
0.99
0.70
3.25
-0.84
1.15
-0.97
-1.00
0.81
1.00
1.50
0.80
1.50
-0.88
-2.25
0.77
0.98
3.50
0.90
1.19
-0.95
-1.00
0.83
-0.97
1.50
0.83
1.50

15:30
24/10
Kalmar
Brommapojkarna
-0.98
-0.75
0.86
-0.84
3.00
0.70
1.72
0.89
-0.25
0.93
-0.91
1.25
0.73
2.27
0.78
-0.50
-0.88
0.91
2.75
0.97
1.78
0.92
-0.25
0.96
-0.89
1.25
0.75
2.35
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
24/10
Dunav 2010
Spartak Varna
-0.92
-0.25
0.78
0.81
2.25
-0.99
2.30
0.75
0.00
-0.92
0.97
1.00
0.81
3.00
-0.93
-0.25
0.77
0.81
2.25
-0.99
2.25
0.75
0.00
-0.92
0.99
1.00
0.83
2.92

13:30
24/10
Lokomotiv Sofia
Botev Vratsa
0.92
-0.50
0.92
0.90
2.50
0.90
1.82
-0.99
-0.25
0.81
0.83
1.00
0.95
2.43
0.92
-0.50
0.92
0.91
2.50
0.91
1.92
-0.98
-0.25
0.82
0.85
1.00
0.97
2.38
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:00
24/10
Dalian Huayi
Guangxi Hengchen
-0.92
0.25
0.75
-0.91
5.00
0.69
1.10
-
-
-
-
-
-
-
-0.95
0.50
0.79
0.28
4.00
-0.46
1.05
-
-
-
-
-
-
-

07:30
24/10
Changchun Yatai
Meizhou Hakka
0.79
-0.50
-0.95
0.86
3.75
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.56
-1.25
0.40
-0.97
4.25
0.79
1.03
-0.66
-0.25
0.50
-0.67
2.50
0.49
-
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:30
24/10
Isenmulang Kalteng FC
PSIM Yogyakarta
0.90
0.25
0.94
0.89
2.75
0.92
2.97
-0.84
0.00
0.68
-0.94
1.25
0.74
3.50

12:00
24/10
Persijap Jepara
Malut United
0.90
0.50
0.94
0.80
2.50
-0.98
3.78
0.79
0.25
-0.97
0.73
1.00
-0.93
4.23
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
24/10
Avellino
Padova
0.87
-0.25
0.98
-0.88
2.50
0.72
2.06
-0.83
-0.25
0.68
-0.96
1.00
0.76
2.75
0.89
-0.25
-0.99
0.90
2.25
0.98
2.21
-0.83
-0.25
0.70
-0.93
1.00
0.79
2.75

13:00
24/10
Cremonese
Juve Stabia
0.95
-0.50
0.89
0.98
2.50
0.84
1.85
-0.98
-0.25
0.80
0.90
1.00
0.88
2.48
-0.76
-0.75
0.66
-0.99
2.50
0.87
1.98
-0.95
-0.25
0.83
0.94
1.00
0.92
2.51

13:00
24/10
Sudtirol
Sampdoria
-0.98
0.00
0.84
0.85
2.25
0.97
2.72
0.98
0.00
0.84
-0.96
1.00
0.76
3.44
-0.99
0.00
0.89
0.89
2.25
0.99
2.75
0.98
0.00
0.90
-0.93
1.00
0.79
3.40

13:00
24/10
Virtus Entella
Mantova
-0.97
-0.25
0.83
0.79
2.25
-0.97
2.25
0.66
0.00
-0.81
-0.99
1.00
0.78
2.95
-0.95
-0.25
0.85
0.82
2.25
-0.94
2.40
-0.75
-0.25
0.63
-0.95
1.00
0.81
2.88

13:00
24/10
Modena
Cesena
0.95
-1.00
0.89
0.90
2.75
0.90
1.49
-0.96
-0.50
0.78
-0.91
1.25
0.71
2.00
0.98
-1.00
0.92
0.95
2.75
0.93
1.57
0.67
-0.25
-0.79
0.69
1.00
-0.83
2.07

15:15
24/10
Catanzaro
Ascoli
0.92
0.00
0.92
0.99
2.75
0.83
2.50
0.87
0.00
0.94
0.72
1.00
-0.92
3.08
0.95
0.00
0.95
-0.98
2.75
0.86
2.56
0.90
0.00
0.98
0.75
1.00
-0.89
3.05
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:30
24/10
Gimpo
Gimhae City
0.79
-0.25
-0.95
0.83
1.25
0.95
2.11
-
-
-
-
-
-
-
-0.79
-0.75
0.69
0.30
1.00
-0.42
1.92
-0.46
-0.25
0.36
-0.29
0.75
0.17
4.45
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
24/10
Dordrecht
VVV Venlo
0.85
0.00
-0.99
0.87
3.00
0.94
2.35
0.91
0.00
0.89
0.84
1.25
0.94
2.86
0.87
0.00
-0.97
-0.88
3.25
0.75
2.32
0.95
0.00
0.93
0.88
1.25
0.98
2.87
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
Bodo Glimt
Valerenga
0.88
-2.50
0.96
0.98
4.50
0.84
1.08
-0.94
-1.25
0.77
0.76
1.75
-0.96
1.35
0.91
-2.50
0.99
0.82
4.25
-0.94
1.15
-0.93
-1.25
0.80
0.79
1.75
-0.93
1.38

16:00
24/10
Ham Kam
Rosenborg
0.99
1.00
0.86
0.93
3.25
0.88
5.50
0.85
0.50
0.97
0.79
1.25
0.99
5.17
-0.80
0.75
0.70
0.71
3.00
-0.83
5.20
0.88
0.50
1.00
0.83
1.25
-0.97
4.90
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
24/10
Academica
Leixoes
-0.92
0.00
0.78
-0.99
2.50
0.81
2.78
-0.93
0.00
0.76
0.90
1.00
0.88
3.44

10:00
24/10
Sporting Lisboa II
Portimonense
-0.95
-0.50
0.81
0.89
2.25
0.92
1.94
-0.93
-0.25
0.76
0.99
1.00
0.79
2.64

13:00
24/10
Feirense
Benfica II
0.92
0.00
0.92
-0.98
2.50
0.80
2.56
0.87
0.00
0.94
0.89
1.00
0.89
3.22
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
24/10
Servette
Vaduz
0.80
-0.25
-0.94
0.88
3.25
0.93
1.94
-0.93
-0.25
0.76
0.76
1.25
-0.96
2.42
-0.70
-0.75
0.60
0.91
3.25
0.97
2.11
-0.90
-0.25
0.78
-0.88
1.50
0.73
2.51

16:00
24/10
FC Zurich
Luzern
-0.95
0.00
0.81
-0.99
3.50
0.81
2.56
1.00
0.00
0.82
0.98
1.50
0.80
2.99
-0.93
0.00
0.83
-0.96
3.50
0.84
2.62
-0.97
0.00
0.85
-0.98
1.50
0.84
3.05
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
24/10
Eyupspor
Kasimpasa
0.92
0.75
0.92
1.00
2.50
0.82
5.00
-0.99
0.25
0.81
0.91
1.00
0.87
5.35

13:00
24/10
Gaziantep FK
Erzurum BB
-0.94
-0.25
0.80
-0.98
2.50
0.80
2.28
0.72
0.00
-0.88
0.94
1.00
0.84
2.96

16:00
24/10
Samsunspor
Amed SK
0.87
0.25
0.98
0.81
2.50
-0.99
2.95
-0.89
0.00
0.73
0.75
1.00
-0.95
3.56
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
24/10
Hong Linh Ha Tinh
Hai Phong
-0.99
-0.25
0.85
0.96
2.25
0.86
2.24
0.68
0.00
-0.84
0.66
0.75
-0.84
2.99

11:00
24/10
Truong Tuoi Dong Nai FC
Nam Dinh
-0.88
0.50
0.75
0.81
2.50
-0.99
4.57
0.97
0.25
0.85
0.79
1.00
0.99
4.85
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
24/10
IFK Varnamo
Sandvikens IF
1.00
-0.50
0.84
0.98
3.00
0.80
1.86
-0.93
-0.25
0.76
0.98
1.25
0.80
2.44
-0.97
-0.50
0.87
-0.97
3.00
0.85
2.03
-0.92
-0.25
0.79
-0.98
1.25
0.84
2.44

11:00
24/10
Ostersunds FK
United Nordic
0.94
-1.25
0.88
0.91
2.75
0.87
1.33
0.90
-0.50
0.90
-0.91
1.25
0.71
1.84
0.67
-1.00
-0.78
0.96
2.75
0.92
1.38
0.94
-0.50
0.94
-0.88
1.25
0.74
1.94

15:00
24/10
Brage
Oster
0.94
-0.50
0.88
0.99
3.25
0.79
1.81
-0.94
-0.25
0.77
0.84
1.25
0.94
2.35
0.75
-0.25
-0.85
-0.96
3.25
0.84
1.99
-0.93
-0.25
0.80
0.88
1.25
0.98
2.40
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
24/10
Luton Town
Leicester City
1.00
-0.25
0.84
-0.98
3.25
0.77
2.13
0.72
0.00
-0.88
0.82
1.25
0.96
2.67
-0.97
-0.25
0.87
0.81
3.00
-0.93
2.18
0.74
0.00
-0.86
0.87
1.25
-0.99
2.60

11:30
24/10
Huddersfield
Wigan
0.91
-1.50
0.91
0.89
3.00
0.89
1.24
-0.97
-0.75
0.79
0.87
1.25
0.91
1.69
0.70
-1.25
-0.80
0.94
3.00
0.94
1.31
0.76
-0.50
-0.88
0.92
1.25
0.96
1.76

14:00
24/10
Blackpool
Mansfield
-0.97
0.00
0.81
0.86
2.75
0.92
2.58
1.00
0.00
0.82
-0.94
1.25
0.74
3.17
-0.94
0.00
0.84
0.91
2.75
0.97
2.62
-0.97
0.00
0.85
-0.90
1.25
0.78
3.15

14:00
24/10
AFC Wimbledon
Wycombe
-0.99
0.50
0.83
0.81
2.50
0.97
4.12
0.89
0.25
0.91
0.75
1.00
-0.95
4.57
-0.96
0.50
0.86
-0.90
2.75
0.78
3.60
0.93
0.25
0.95
0.79
1.00
-0.92
4.25

14:00
24/10
Cambridge
Plymouth Argyle
0.83
0.00
-0.99
0.94
2.75
0.84
2.34
0.81
0.00
-0.99
-0.92
1.25
0.72
2.97
0.86
0.00
-0.96
0.99
2.75
0.89
2.37
0.84
0.00
-0.96
-0.88
1.25
0.76
2.88

14:00
24/10
Bromley
Peterborough
0.83
0.50
-0.99
0.79
3.00
0.99
3.22
0.78
0.25
-0.96
0.81
1.25
0.97
3.70
-0.92
0.25
0.81
-0.92
3.25
0.79
3.00
0.82
0.25
-0.94
0.85
1.25
-0.97
3.60

14:00
24/10
Doncaster
Sheffield Wednesday
-0.98
0.00
0.82
0.82
2.75
0.96
2.56
1.00
0.00
0.82
-0.99
1.25
0.78
3.17
-0.95
0.00
0.85
0.87
2.75
-0.99
2.60
-0.97
0.00
0.85
-0.94
1.25
0.82
3.15

14:00
24/10
Notts County
Stockport
0.82
1.00
-0.98
0.79
2.50
0.99
5.50
0.74
0.50
-0.90
0.72
1.00
-0.92
5.75
0.85
1.00
-0.95
0.84
2.50
-0.96
4.70
-0.83
0.25
0.71
0.76
1.00
-0.88
5.00

14:00
24/10
Stevenage
Milton Keynes Dons
0.97
-0.50
0.86
0.81
2.25
0.97
1.84
-0.98
-0.25
0.80
0.95
1.00
0.83
2.55
-0.99
-0.50
0.89
0.86
2.25
-0.98
2.01
-0.95
-0.25
0.83
1.00
1.00
0.88
2.50

14:00
24/10
Oxford United
Bradford
0.90
0.00
0.92
0.92
2.50
0.86
2.48
0.88
0.00
0.93
0.83
1.00
0.95
3.17
0.94
0.00
0.96
0.71
2.25
-0.83
2.49
0.91
0.00
0.97
0.87
1.00
0.99
3.10

14:00
24/10
Burton Albion
Leyton Orient
0.91
0.00
0.91
-0.98
2.75
0.77
2.47
0.90
0.00
0.90
0.74
1.00
-0.94
3.13
0.95
0.00
0.95
0.80
2.50
-0.93
2.49
0.94
0.00
0.94
0.75
1.00
-0.88
3.10

14:00
24/10
Reading
Barnsley
0.91
-1.00
0.91
0.88
3.25
0.90
1.47
-0.99
-0.50
0.81
0.75
1.25
-0.95
1.95
0.95
-1.00
0.95
0.93
3.25
0.95
1.57
-0.97
-0.50
0.85
0.78
1.25
-0.90
2.03
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
24/10
Bristol Rovers
Swindon Town
0.88
-0.75
0.95
0.82
2.75
0.96
1.58
0.82
-0.25
1.00
-0.99
1.25
0.78
2.13
-0.81
-1.00
0.71
-0.88
3.00
0.75
1.69
0.85
-0.25
-0.97
-0.94
1.25
0.82
2.19

11:30
24/10
Cheltenham
Newport County
0.86
0.00
0.97
0.92
2.50
0.86
2.40
0.83
0.00
0.99
0.80
1.00
0.98
3.08
0.89
0.00
-0.99
0.97
2.50
0.91
2.45
0.86
0.00
-0.98
0.85
1.00
-0.97
3.05

11:30
24/10
Northampton
Colchester
-0.93
-0.50
0.78
0.89
2.25
0.89
1.93
-0.89
-0.25
0.73
-0.99
1.00
0.78
2.67
-0.92
-0.50
0.81
0.94
2.25
0.94
2.09
-0.88
-0.25
0.75
0.63
0.75
-0.75
2.55

14:00
24/10
Barnet
Oldham Athletic
0.88
-0.75
0.94
0.78
2.75
-0.99
1.58
0.82
-0.25
1.00
0.98
1.25
0.80
2.13
0.71
-0.50
-0.81
0.82
2.75
-0.94
1.71
0.85
-0.25
-0.97
-0.97
1.25
0.85
2.17

14:00
24/10
Crawley Town
Tranmere
0.94
0.00
0.88
0.81
2.50
0.97
2.51
0.96
0.00
0.86
0.75
1.00
-0.95
3.17
0.98
0.00
0.92
-0.92
2.75
0.79
2.54
0.99
0.00
0.89
0.78
1.00
-0.93
3.20

14:00
24/10
Chesterfield
Crewe
0.82
-0.75
-0.98
0.81
2.75
0.97
1.54
0.75
-0.25
-0.91
-0.98
1.25
0.77
2.08
0.85
-0.75
-0.95
-0.88
3.00
0.75
1.65
0.77
-0.25
-0.89
-0.93
1.25
0.81
2.17

14:00
24/10
Rochdale
Accrington
-0.96
0.00
0.80
0.93
2.50
0.85
2.67
-0.97
0.00
0.79
0.87
1.00
0.91
3.38
-0.93
0.00
0.83
0.98
2.50
0.90
2.69
-0.94
0.00
0.82
0.91
1.00
0.95
3.40

14:00
24/10
Gillingham
Grimsby
0.96
0.25
0.87
0.78
2.50
1.00
3.13
0.72
0.25
-0.88
0.69
1.00
-0.88
3.70
1.00
0.25
0.90
0.83
2.50
-0.95
2.98
0.74
0.25
-0.86
0.73
1.00
-0.85
3.55

14:00
24/10
Rotherham
Shrewsbury
-0.95
-0.25
0.79
0.82
2.25
0.96
2.25
0.74
0.00
-0.90
0.95
1.00
0.83
3.00
-0.93
-0.25
0.82
0.87
2.25
-0.99
2.29
0.76
0.00
-0.88
1.00
1.00
0.88
2.95

14:00
24/10
Exeter
Fleetwood Town
-0.96
-0.25
0.80
0.86
2.25
0.92
2.24
0.76
0.00
-0.93
0.99
1.00
0.79
3.00
0.73
0.00
-0.83
-0.85
2.50
0.73
2.28
0.79
0.00
-0.92
-0.96
1.00
0.84
3.00

14:00
24/10
York City
Port Vale
-0.98
-0.50
0.82
0.88
2.50
0.90
1.88
-0.91
-0.25
0.75
0.78
1.00
-0.99
2.54
-0.95
-0.50
0.85
0.93
2.50
0.95
2.05
-0.89
-0.25
0.77
0.82
1.00
-0.94
2.45
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
24/10
Hartberg
Wolfsberger AC
0.89
-0.50
0.93
0.77
2.75
-0.98
1.77
1.00
-0.25
0.82
-0.99
1.25
0.78
2.34

15:00
24/10
Swarovski Tirol
Grazer AK
0.88
-0.25
0.94
0.82
2.50
0.96
2.04
0.67
0.00
-0.83
0.85
1.00
0.93
2.69
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
24/10
Hillerod GI
AaB Aalborg
0.94
0.25
0.88
0.84
2.75
0.94
3.00
0.70
0.25
-0.85
-0.98
1.25
0.77
3.56
0.74
0.50
-0.84
0.89
2.75
0.99
2.82
0.72
0.25
-0.84
-0.93
1.25
0.81
3.30

11:30
24/10
Esbjerg
Fredericia
0.97
1.00
0.86
0.78
3.25
1.00
5.17
0.88
0.50
0.93
-0.99
1.50
0.78
5.00
-0.99
1.00
0.89
-0.95
3.50
0.83
4.80
0.91
0.50
0.97
-0.94
1.50
0.82
4.30

12:00
24/10
AB Gladsaxe
Kolding IF
0.89
-0.25
0.93
1.00
3.00
0.78
2.03
-0.88
-0.25
0.72
0.95
1.25
0.83
2.62
0.93
-0.25
0.97
0.72
2.75
-0.84
2.17
0.64
0.00
-0.76
-0.98
1.25
0.86
2.61

16:30
24/10
Vejle
Aarhus Fremad
0.87
-1.00
0.96
0.94
3.00
0.84
1.43
0.98
-0.50
0.84
0.92
1.25
0.86
1.94
-0.84
-1.25
0.74
0.99
3.00
0.89
1.51
-0.99
-0.50
0.87
0.97
1.25
0.91
2.01
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
Odisha FC
NorthEast United
-0.93
0.25
0.78
0.82
2.50
0.96
3.33
0.73
0.25
-0.89
0.77
1.00
-0.99
3.94
-0.94
0.25
0.78
0.84
2.50
0.98
2.97
0.72
0.25
-0.90
0.78
1.00
-0.98
3.90
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
24/10
Liepaja
Tukums 2000
0.94
-1.25
0.88
0.96
3.25
0.82
1.35
0.86
-0.50
0.96
0.82
1.25
0.96
1.83
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:15
24/10
Piast Gliwice
Cracovia Krakow
0.84
0.00
1.00
0.81
2.75
0.97
2.33
0.82
0.00
1.00
-0.92
1.25
0.72
2.93
0.87
0.00
-0.97
0.86
2.75
-0.98
2.41
0.85
0.00
-0.97
-0.89
1.25
0.75
2.94

12:45
24/10
Korona Kielce
GKS Katowice
0.88
-0.25
0.95
0.78
2.75
-0.99
2.01
-0.85
-0.25
0.70
-0.97
1.25
0.77
2.59
0.91
-0.25
0.99
-0.93
3.00
0.81
2.17
-0.84
-0.25
0.72
-0.94
1.25
0.80
2.57

15:30
24/10
Pogon Szczecin
Radomiak
0.88
-0.75
0.94
1.00
3.00
0.78
1.58
0.78
-0.25
-0.96
-0.99
1.25
0.78
2.13
0.92
-0.75
0.98
0.79
2.75
-0.92
1.69
0.81
-0.25
-0.93
-0.95
1.25
0.81
2.21
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:30
24/10
Csikszereda
Voluntari
0.82
0.25
-0.98
0.94
2.75
0.84
2.79
-0.87
0.00
0.71
-0.88
1.25
0.69
3.38
0.82
0.25
-0.94
0.98
2.75
0.88
2.82
-0.85
0.00
0.73
0.70
1.00
-0.84
3.45

15:00
24/10
FC Arges
UTA Arad
0.81
0.00
-0.97
-0.97
2.25
0.77
2.46
0.76
0.00
-0.93
-0.88
1.00
0.69
3.27
0.83
0.00
-0.95
-0.94
2.25
0.80
2.38
0.79
0.00
-0.92
-0.86
1.00
0.72
3.10
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
24/10
Cordoba
Eibar
0.91
-0.50
0.91
0.91
3.00
0.87
1.81
-0.97
-0.25
0.79
0.97
1.25
0.81
2.37
0.74
-0.25
-0.84
0.97
3.00
0.91
1.98
0.58
0.00
-0.70
-0.99
1.25
0.85
2.61

14:15
24/10
Leganes
Mallorca
0.95
0.25
0.88
0.94
2.25
0.84
3.38
0.66
0.25
-0.81
-0.91
1.00
0.71
4.23
1.00
0.25
0.90
0.98
2.25
0.90
3.15
-0.72
0.00
0.60
-0.89
1.00
0.75
4.20

16:30
24/10
Girona
Celta Vigo II
0.96
-1.50
0.87
0.84
3.00
0.94
1.26
0.77
-0.50
-0.94
0.94
1.25
0.84
1.71
0.77
-1.25
-0.88
0.89
3.00
0.99
1.32
0.80
-0.50
-0.93
0.98
1.25
0.88
1.80

16:30
24/10
Las Palmas
Real Sociedad II
0.86
-0.25
0.97
0.94
2.75
0.84
2.00
-0.88
-0.25
0.72
0.68
1.00
-0.88
2.62
-0.86
-0.50
0.76
0.77
2.50
-0.89
2.16
-0.88
-0.25
0.75
0.71
1.00
-0.85
2.61
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
24/10
Central Espanol
Albion
-0.97
0.00
0.81
0.88
2.25
0.90
2.72
0.98
0.00
0.84
-0.93
1.00
0.73
3.50
-0.97
0.00
0.81
0.90
2.25
0.92
2.64
0.99
0.00
0.85
-0.93
1.00
0.74
3.45
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
24/10
Al Hidd
Manama Club
0.92
-0.25
0.89
0.95
2.50
0.79
2.09
-0.79
-0.25
0.62
0.88
1.00
0.90
2.78
0.96
-0.25
0.92
-0.99
2.50
0.85
2.10
-0.78
-0.25
0.65
0.92
1.00
0.94
2.74

16:00
24/10
Malkiya Club
Al Ahli Manama
0.94
0.50
0.87
0.90
2.25
0.84
4.33
0.83
0.25
0.95
-0.97
1.00
0.77
5.00
0.98
0.50
0.90
0.96
2.25
0.90
3.40
0.88
0.25
1.00
-0.94
1.00
0.80
4.85
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
24/10
Gomel
Dinamo Minsk
0.72
0.75
-0.88
0.91
2.25
0.83
5.00
0.83
0.25
0.95
-0.88
1.00
0.69
5.75

12:00
24/10
Naftan Novopolock
Isloch Minsk
0.89
1.25
0.91
0.66
2.50
-0.88
7.25
0.92
0.50
0.86
0.67
1.00
-0.85
6.75

14:00
24/10
BATE Borisov
Belshina Bobruisk
0.77
-0.25
-0.94
0.74
2.25
-0.98
1.92
-0.92
-0.25
0.72
0.91
1.00
0.87
2.62

16:30
24/10
Vitebsk
Maxline Rogachev
-0.92
1.00
0.75
0.87
2.25
0.87
8.50
0.87
0.50
0.91
0.99
1.00
0.79
8.50
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:30
24/10
La Serena
Deportes Concepcion
-0.97
-0.25
0.79
0.86
2.50
0.88
2.18
0.72
0.00
-0.92
0.80
1.00
0.98
2.85
-0.93
-0.25
0.83
0.93
2.50
0.95
2.35
0.76
0.00
-0.88
0.85
1.00
-0.97
2.88
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
24/10
Meshakhte
Dila Gori
0.98
0.50
0.84
0.82
2.25
0.92
4.33
0.84
0.25
0.94
0.98
1.00
0.80
5.00

15:00
24/10
Dinamo Batumi
Samgurali
0.87
-1.00
0.95
0.76
2.75
0.99
1.44
0.60
-0.25
-0.78
0.97
1.25
0.81
1.96
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
FH Hafnarfjordur
Thor Akureyri
0.93
-0.25
0.88
0.84
3.25
0.90
2.05
-0.88
-0.25
0.69
-0.94
1.50
0.74
2.57

14:00
24/10
KA Akureyri
IBV Vestmannaeyjar
-0.97
-1.00
0.79
0.95
3.25
0.79
1.52
-0.93
-0.50
0.73
0.77
1.25
-0.99
2.02

14:00
24/10
KR Reykjavik
Breidablik
0.89
-1.00
0.91
0.97
4.75
0.78
1.49
0.63
-0.25
-0.81
0.87
2.00
0.91
1.87

14:00
24/10
Stjarnan
Valur Reykjavik
0.85
-0.25
0.97
0.95
4.25
0.79
1.92
0.96
-0.25
0.82
0.87
1.75
0.91
2.34

14:00
24/10
Akranes
Keflavik
0.86
-1.00
0.96
0.81
4.00
0.93
1.46
0.95
-0.50
0.83
0.91
1.75
0.87
1.87

16:15
24/10
Vikingur Reykjavik
Fram
0.84
-1.00
0.98
0.99
3.75
0.76
1.43
0.93
-0.50
0.85
0.83
1.50
0.95
1.87
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
24/10
Transinvest
Hegelmann Litauen
-0.90
-1.50
0.74
0.90
3.00
0.84
1.30
0.79
-0.50
0.99
0.93
1.25
0.85
1.78
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:00
24/10
Unirea Slobozia
Concordia Chiajna
0.83
0.25
0.95
0.81
3.25
0.91
7.00
-0.96
0.00
0.68
0.73
1.50
0.99
20.50

08:00
24/10
ACS Gloria Bistrita
Dumbravita
0.83
-0.75
0.95
0.77
1.75
0.95
1.54
-0.94
-0.25
0.66
-0.97
0.50
0.69
2.66

08:00
24/10
Dinamo Bucuresti
Gloria Popesti Leordeni
0.78
1.25
1.00
0.82
3.75
0.90
2.62
0.89
0.25
0.83
0.89
1.75
0.83
1.44

08:00
24/10
Metalul Buzau
Stefanesti
1.00
-1.50
0.78
0.88
4.50
0.84
-
0.65
-0.25
-0.93
0.98
2.75
0.74
-

08:00
24/10
ACSM Cetatea 1932 Suceava
CSM Slatina
-0.98
-0.25
0.76
0.78
2.00
0.94
2.24
0.69
0.00
-0.97
0.80
0.50
0.92
3.38
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
24/10
Real Sociedad W
Espanyol W
0.76
-1.00
-0.93
0.78
2.50
0.97
1.36
0.94
-0.50
0.84
0.75
1.00
-0.95
1.90

10:00
24/10
Athletic Bilbao W
Sevilla W
0.90
-0.50
0.90
0.95
2.50
0.79
1.77
1.00
-0.25
0.78
0.90
1.00
0.88
2.43

14:00
24/10
Real Madrid W
UD Tenerife W
0.95
-1.25
0.87
0.93
3.25
0.81
1.35
0.81
-0.50
0.97
0.80
1.25
0.98
1.82

16:15
24/10
DUX Logrono W
Levante Badalona W
0.81
0.00
-0.99
0.93
2.50
0.81
2.36
0.80
0.00
0.98
0.83
1.00
0.95
3.04
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
24/10
Ariana FC
Angelholms
0.95
-1.00
0.87
0.69
3.00
-0.91
1.47
0.68
-0.25
-0.86
0.78
1.25
1.00
1.96
0.94
-1.00
0.86
0.70
3.00
-0.90
1.56
0.66
-0.25
-0.88
0.78
1.25
1.00
1.93

11:00
24/10
Eskilsminne IF
Lunds BK
-0.98
0.00
0.80
0.70
3.00
-0.93
2.50
0.98
0.00
0.80
0.81
1.25
0.97
3.00
0.98
0.25
0.82
0.97
2.75
0.83
3.15
0.68
0.25
-0.90
0.70
1.00
-0.93
3.70

11:00
24/10
Rosengard
Kristianstads FF
0.61
0.00
-0.75
0.77
2.75
0.98
2.06
0.69
0.00
-0.88
-0.96
1.25
0.76
2.64

11:00
24/10
Laholms FK
BK Olympic
-0.84
-0.25
0.68
0.61
3.00
-0.81
2.32
0.93
0.00
0.85
0.75
1.25
-0.95
2.82
-0.86
-0.25
0.66
0.61
3.00
-0.81
2.35
0.93
0.00
0.85
0.74
1.25
-0.96
2.91

14:00
24/10
Gefle
FBK Karlstad
0.99
0.25
0.83
0.94
2.75
0.80
3.13
0.69
0.25
-0.88
0.71
1.00
-0.91
3.70
0.98
0.25
0.82
0.97
2.75
0.83
3.15
0.68
0.25
-0.90
0.70
1.00
-0.93
3.70

14:00
24/10
IF Karlstad
FC Stockholm Internazionale
0.84
0.25
0.98
0.85
2.50
0.89
2.89
-0.92
0.00
0.72
0.79
1.00
0.99
3.56
0.83
0.25
0.97
0.88
2.50
0.92
2.88
-0.93
0.00
0.71
0.79
1.00
0.99
3.50

14:00
24/10
Sollentuna
Vasalund
1.00
-0.25
0.82
0.96
3.25
0.78
2.12
0.77
0.00
-0.97
0.83
1.25
0.95
2.66
0.99
-0.25
0.81
0.99
3.25
0.81
2.15
0.76
0.00
-0.98
0.83
1.25
0.95
2.71

14:00
24/10
Trollhattan
Jonkopings Sodra
0.80
0.00
-0.98
0.78
2.50
0.96
2.31
0.80
0.00
0.98
0.72
1.00
-0.92
2.96
0.79
0.00
-0.99
0.81
2.50
0.99
2.32
0.80
0.00
0.98
0.71
1.00
-0.93
2.96

14:00
24/10
Hassleholms IF
Skovde
0.99
-0.75
0.83
0.85
2.75
0.89
1.65
0.84
-0.25
0.94
-0.93
1.25
0.73
2.21
0.98
-0.75
0.82
0.88
2.75
0.92
1.75
0.84
-0.25
0.94
-0.94
1.25
0.72
2.18
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
24/10
Bandirmaspor
76 Igdir Belediyespor
0.91
-0.25
0.89
0.89
2.50
0.85
2.07
-0.79
-0.25
0.61
0.84
1.00
0.94
2.74
0.93
-0.25
0.91
0.93
2.50
0.89
2.07
-0.79
-0.25
0.61
0.85
1.00
0.95
2.75

13:00
24/10
Muglaspor
Istanbulspor
0.96
-0.50
0.86
0.90
2.50
0.84
1.82
-0.95
-0.25
0.75
0.87
1.00
0.91
2.47
0.97
-0.50
0.87
0.94
2.50
0.88
1.97
-0.94
-0.25
0.76
0.88
1.00
0.92
2.48

16:00
24/10
Sariyer
Fatih Karagumruk
0.77
0.00
-0.94
0.80
2.25
0.94
2.35
0.78
0.00
1.00
-0.99
1.00
0.77
3.13
0.87
0.00
0.97
0.84
2.25
0.98
2.41
0.87
0.00
0.95
-0.98
1.00
0.78
3.25
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
24/10
Nasaf Qarshi
Sogdiana
0.76
-1.00
-0.93
0.68
2.50
-0.90
1.37
0.88
-0.50
0.90
0.61
1.00
-0.79
1.88
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
24/10
Admira
Wacker Innsbruck
0.65
0.00
-0.86
0.82
2.75
0.85
2.09
-0.88
-0.25
0.63
0.99
1.25
0.73
2.68
0.97
-0.25
0.93
0.92
2.75
0.96
2.21
0.67
0.00
-0.79
0.62
1.00
-0.74
2.63

13:30
24/10
Liefering
Bregenz
-0.98
0.00
0.74
0.90
3.25
0.77
2.51
0.98
0.00
0.74
0.74
1.25
0.98
3.00
-0.92
0.00
0.81
-0.99
3.25
0.87
2.51
-0.94
0.00
0.82
0.81
1.25
-0.95
2.90
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
Genk II
Club Brugge II
0.96
-0.25
0.79
0.81
3.25
0.86
2.08
0.73
0.00
0.99
0.73
1.25
0.99
2.59
-0.99
-0.25
0.83
0.88
3.25
0.94
2.16
0.78
0.00
-0.96
0.77
1.25
-0.97
2.69

14:00
24/10
RFC Seraing
Excelsior Virton
0.74
0.00
-0.98
0.80
2.75
0.87
2.21
0.76
0.00
0.95
-0.95
1.25
0.69
2.80
0.78
0.00
-0.94
0.87
2.75
0.95
2.25
0.81
0.00
-0.99
-0.93
1.25
0.72
2.87
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:30
24/10
Beijing BIT FC
Xiamen Feilu
0.88
-0.25
0.88
0.99
2.50
0.71
5.75
-
-
-
-
-
-
-

08:00
24/10
Guangzhou Dandelion
Dalian Yingbo II
0.74
-0.75
-0.98
0.88
2.75
0.82
2.84
0.99
-0.25
0.71
-0.95
1.50
0.65
11.25

08:00
24/10
Taian Tiankuang
Chengdu Rongcheng II
0.94
-0.25
0.82
0.97
2.00
0.73
2.15
0.62
0.00
-0.92
0.90
0.50
0.80
3.38
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:30
24/10
Arsenal Ceska Lipa
Pribram
0.88
0.00
0.86
0.92
2.75
0.76
2.40
0.81
0.00
0.89
0.65
1.00
-0.91
3.04

14:30
24/10
Hanacka Slavia Kromeriz
Viktoria Zizkov
0.93
0.00
0.81
0.73
2.75
0.95
2.44
0.89
0.00
0.81
0.93
1.25
0.78
3.00
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:15
24/10
Neratovice Byskovice
MFK Chrudim
0.93
-0.75
0.78
0.95
2.50
0.75
1.72
0.95
-0.25
0.75
0.75
0.75
0.95
2.37

08:15
24/10
SK Benesov
Bohemians 1905 II
0.85
-0.25
0.85
0.88
3.25
0.83
2.02
0.61
0.00
0.97
0.97
1.25
0.73
2.48

08:15
24/10
Slovan Liberec II
Horni Redice
0.93
-1.50
0.78
0.93
3.75
0.78
1.37
0.80
-0.50
0.90
0.75
1.25
0.95
1.77

08:15
24/10
Motorlet Praha
Slavia Prague III
0.37
0.00
-0.65
0.88
2.75
0.83
-
0.95
-0.25
0.75
0.75
1.00
0.95
2.17
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
24/10
Teplice
Artis Brno
0.80
-0.50
0.95
0.79
2.50
0.88
1.67
0.85
-0.25
0.85
0.72
1.00
-0.99
2.28

13:00
24/10
Fastav Zlin
Sigma Olomouc
0.96
0.50
0.79
0.76
2.50
0.91
4.00
0.77
0.25
0.94
0.71
1.00
-0.98
4.50

13:00
24/10
Zbrojovka Brno
Bohemians 1905
0.99
-0.25
0.76
0.83
2.50
0.83
2.16
0.71
0.00
-0.98
0.78
1.00
0.93
2.82

16:00
24/10
Slavia Prague
Mlada Boleslav
0.87
-1.75
0.87
0.89
3.50
0.78
1.15
0.79
-0.75
0.92
0.92
1.50
0.79
1.54
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
24/10
Manta
Deportivo Cuenca
0.73
-0.25
-0.97
0.66
2.00
-0.96
1.89
0.55
0.00
-0.77
0.70
0.75
-0.96
2.64
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:45
24/10
Tottenham W
Arsenal W
0.94
1.00
0.80
0.86
3.25
0.81
5.17
0.80
0.50
0.91
0.80
1.25
0.90
5.17

16:15
24/10
Brighton W
West Ham W
-0.97
-1.50
0.73
0.90
3.25
0.77
1.28
0.74
-0.50
0.98
0.82
1.25
0.88
1.73
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
24/10
Hansa Rostock
Fortuna Dusseldorf
0.90
-0.25
0.84
0.74
2.75
0.94
2.03
-0.89
-0.25
0.64
0.93
1.25
0.78
2.61
0.98
-0.25
0.92
-0.93
3.00
0.81
2.26
-0.83
-0.25
0.71
-0.98
1.25
0.86
2.66

12:00
24/10
Ingolstadt
Duisburg
0.85
0.25
0.89
0.87
3.00
0.80
2.79
0.64
0.25
-0.89
0.86
1.25
0.84
3.33
0.93
0.25
0.97
0.98
3.00
0.90
2.65
0.71
0.25
-0.83
0.95
1.25
0.93
3.25

12:00
24/10
Meppen
Wurzburger Kickers
0.87
-0.50
0.87
0.82
3.00
0.85
1.74
0.89
-0.25
0.81
0.83
1.25
0.87
2.28
0.69
-0.25
-0.79
0.92
3.00
0.96
1.95
0.98
-0.25
0.90
0.92
1.25
0.96
2.42

12:00
24/10
Viktoria Koln
Verl
-0.99
-1.00
0.75
0.83
3.50
0.83
1.47
1.00
-0.50
0.72
0.88
1.50
0.82
1.93
-0.93
-1.00
0.82
0.94
3.50
0.94
1.67
0.71
-0.25
-0.83
0.97
1.50
0.91
2.08

12:00
24/10
Wehen
Sonnenhof Grossaspach
0.90
-0.50
0.84
0.80
3.00
0.87
1.77
0.88
-0.25
0.82
0.82
1.25
0.88
2.30
0.98
-0.50
0.92
0.90
3.00
0.98
1.98
0.97
-0.25
0.91
0.91
1.25
0.97
2.40

14:30
24/10
VfB Stuttgart II
Aachen
0.97
0.25
0.78
0.63
3.00
-0.91
2.95
0.74
0.25
0.98
0.71
1.25
-0.98
3.38
-0.95
0.25
0.85
0.96
3.25
0.92
2.74
0.82
0.25
-0.94
0.78
1.25
-0.90
3.30
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
24/10
Wolfsburg W
Koln W
0.97
-1.75
0.78
0.89
3.50
0.78
1.19
-
-
-
-
-
-
1.58
-0.98
-1.75
0.82
0.97
3.50
0.85
1.27
-
-
-
-
-
-
-

12:00
24/10
Stuttgart W
Eintracht Frankfurt W
0.92
1.75
0.82
0.82
3.50
0.85
9.75
-
-
-
-
-
-
7.75
0.97
1.75
0.87
0.89
3.50
0.93
7.30
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:30
24/10
Honved
Debreceni VSC
-0.98
0.00
0.74
0.71
2.75
0.98
2.54
0.95
0.00
0.76
0.98
1.25
0.74
3.08

15:00
24/10
Gyori
Ujpesti
-0.97
-0.25
0.73
0.96
3.25
0.73
2.16
0.77
0.00
0.94
0.82
1.25
0.88
2.70
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:45
24/10
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Bnei Sakhnin
0.88
-0.25
0.86
0.87
2.25
0.80
2.06
0.63
0.00
-0.87
0.65
0.75
-0.89
2.82

16:00
24/10
Hapoel Ramat Gan
Maccabi Petah Tikva
0.85
0.00
0.89
0.79
2.75
0.88
2.34
0.78
0.00
0.93
-0.97
1.25
0.71
2.93

16:00
24/10
Irony Tiberias
Maccabi Netanya
0.89
1.00
0.85
0.72
3.00
0.97
5.17
0.69
0.50
-0.95
0.89
1.25
0.81
5.00

16:30
24/10
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa
0.87
-1.75
0.87
0.85
3.50
0.82
1.16
0.79
-0.75
0.91
0.96
1.50
0.76
1.54
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
24/10
Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanay
0.88
-0.25
0.86
0.80
2.50
0.87
2.03
0.65
0.00
-0.91
0.80
1.00
0.91
2.67

10:00
24/10
FC Okzhetpes
FK Kaspiy Aktau
0.76
-1.00
0.99
0.83
2.75
0.84
1.36
-0.93
-0.50
0.67
-0.93
1.25
0.67
1.86

11:00
24/10
Kyzylzhar
Ulytau
0.74
-0.75
-0.98
0.75
2.25
0.93
1.46
0.68
-0.25
-0.94
0.90
1.00
0.80
2.08

13:00
24/10
Ordabasy
Zhenys
-0.99
-2.00
0.75
-0.90
3.25
0.62
1.09
0.70
-0.75
-0.96
0.82
1.25
0.88
1.49
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
Crusaders
Coleraine
-0.97
1.50
0.73
0.67
3.00
-0.97
10.00
0.79
0.75
0.92
0.84
1.25
0.86
8.00
-0.97
1.50
0.73
0.70
3.00
-0.94
8.20
0.80
0.75
0.94
0.86
1.25
0.88
7.00

14:00
24/10
Glentoran
Ballymena United
0.74
-0.75
-0.98
0.94
3.00
0.74
1.47
0.75
-0.25
0.97
-0.95
1.25
0.69
1.99
0.74
-0.75
-0.98
0.98
3.00
0.78
1.60
0.76
-0.25
0.98
-0.95
1.25
0.69
2.11

14:00
24/10
Dungannon Swifts
Cliftonville
-0.94
-0.50
0.71
0.72
2.75
0.96
1.91
-0.83
-0.25
0.59
-0.94
1.25
0.68
2.48
-0.95
-0.50
0.71
0.76
2.75
1.00
2.05
-0.84
-0.25
0.58
-0.94
1.25
0.68
2.69
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
24/10
Raufoss
Ranheim
0.95
0.75
0.80
0.92
3.75
0.75
3.94
0.72
0.50
-0.99
0.80
1.50
0.91
4.00
-0.96
0.75
0.86
-0.98
3.75
0.86
3.80
-0.88
0.25
0.75
0.87
1.50
-0.99
3.95
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
24/10
Rekord Bielsko Biala
Resovia Rzeszow
0.78
-0.25
0.96
-0.94
3.00
0.66
1.93
-0.87
-0.25
0.63
-0.95
1.25
0.69
2.52

10:45
24/10
Lechia Zielona Gora
Gornik Leczna
0.85
0.25
0.89
0.82
2.75
0.85
2.84
-0.92
0.00
0.66
-0.96
1.25
0.70
3.38

12:00
24/10
Hutnik Krakow
Olimpia Grudziadz
0.97
0.00
0.78
0.84
2.75
0.83
2.51
-
-
-
-
-
-
3.08
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
Caldas SC
Mafra
0.95
0.25
0.79
0.72
2.25
0.97
3.27
-0.85
0.00
0.61
0.95
1.00
0.77
4.00

14:00
24/10
Lusitano Evora 1911
Oliveirense
0.70
-0.25
-0.93
0.90
2.25
0.78
1.85
-0.91
-0.25
0.65
0.69
0.75
-0.95
2.58

15:00
24/10
Paredes
Trofense
0.70
-1.00
-0.93
0.71
2.50
0.98
1.33
0.98
-0.50
0.74
0.78
1.00
0.93
1.84
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
24/10
Al Wakrah
Al Arabi Qatar
0.88
0.25
0.86
0.78
3.25
0.89
2.76
-0.92
0.00
0.66
-0.95
1.50
0.69
3.22
0.93
0.25
0.91
0.85
3.25
0.97
2.79
-0.88
0.00
0.70
-0.93
1.50
0.72
3.15

16:45
24/10
Al Duhail
Lusail City Qatar
0.82
-1.25
0.92
0.67
3.00
-0.97
1.29
0.76
-0.50
0.95
0.77
1.25
0.94
1.75
0.87
-1.25
0.97
0.73
3.00
-0.92
1.36
0.81
-0.50
-0.99
0.81
1.25
0.99
1.81
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
Neom SC
Abha
0.87
-1.00
0.87
0.87
2.75
0.80
1.41
0.99
-0.50
0.73
0.67
1.00
-0.93
1.93
0.95
-1.00
0.95
0.98
2.75
0.90
1.54
-0.93
-0.50
0.81
0.74
1.00
-0.86
2.07

15:05
24/10
Al Kholood
Al Ettifaq
0.79
0.00
0.96
0.86
2.75
0.81
2.28
0.81
0.00
0.90
-0.91
1.25
0.65
2.88
0.86
0.00
-0.96
0.97
2.75
0.91
2.40
0.89
0.00
0.99
0.70
1.00
-0.84
3.00
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
Alloa
Queen Of The South
0.94
-0.75
0.80
0.93
3.00
0.75
1.61
0.80
-0.25
0.91
0.92
1.25
0.79
2.15

14:00
24/10
Cove Rangers
East Kilbride
0.87
0.50
0.87
0.91
3.00
0.77
3.44
0.78
0.25
0.93
0.92
1.25
0.79
3.86

14:00
24/10
Hamilton
East Fife
0.93
-1.50
0.81
0.83
2.75
0.83
1.21
0.72
-0.50
-0.99
-0.93
1.25
0.67
1.68

14:00
24/10
Montrose
Peterhead
0.98
-0.50
0.77
0.91
2.75
0.77
1.85
-0.98
-0.25
0.71
0.66
1.00
-0.92
2.44

14:00
24/10
Ross County
Airdrieonians
0.85
-1.75
0.89
0.76
3.25
0.92
1.14
0.80
-0.75
0.91
1.00
1.50
0.72
1.53
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
Livingston
Arbroath
0.92
-1.50
0.82
0.74
2.75
0.94
1.22
0.77
-0.50
0.95
-0.93
1.25
0.67
1.67

14:00
24/10
Raith Rovers
Inverness CT
0.74
0.00
-0.98
0.81
2.25
0.86
2.30
0.81
0.00
0.89
-0.91
1.00
0.65
3.08

14:00
24/10
Greenock Morton
Ayr
0.92
0.25
0.82
0.87
2.50
0.80
3.13
-0.88
0.00
0.64
0.88
1.00
0.82
3.78

14:00
24/10
Rangers
St Johnstone
0.77
-1.75
0.98
0.78
3.00
0.89
1.10
0.75
-0.75
0.96
0.86
1.25
0.84
1.50

14:00
24/10
Dundee Utd
Aberdeen
0.78
-0.25
0.97
0.85
2.75
0.82
1.90
-0.94
-0.25
0.68
-0.92
1.25
0.66
2.50

14:00
24/10
Falkirk
Kilmarnock
0.81
-0.50
0.93
0.74
2.75
0.94
1.69
0.87
-0.25
0.83
-0.99
1.25
0.72
2.24

14:00
24/10
St Mirren
Dundee FC
0.91
-0.25
0.83
0.79
2.75
0.88
2.03
0.64
0.00
-0.89
-0.98
1.25
0.71
2.62

14:00
24/10
Partick Thistle
Stenhousemuir
1.00
-1.25
0.76
0.75
2.50
0.93
1.33
0.96
-0.50
0.76
0.78
1.00
0.93
1.86

14:00
24/10
Queens Park
Dunfermline
0.83
1.00
0.91
0.77
2.50
0.91
5.75
-0.95
0.25
0.69
0.81
1.00
0.89
5.75
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
Partizan Belgrade
Cukaricki
0.75
-0.75
-0.99
0.83
3.00
0.84
1.48
0.67
-0.25
-0.93
0.83
1.25
0.87
1.99

16:00
24/10
Mladost Lucani
Vojvodina
-0.93
0.75
0.70
0.87
2.75
0.80
5.17
-0.98
0.25
0.71
0.62
1.00
-0.86
5.35
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
24/10
Zemplin Michalovce
Podbrezova
0.72
0.25
-0.96
0.98
3.00
0.71
2.57
0.97
0.00
0.75
0.94
1.25
0.77
3.13

13:30
24/10
Slovan Bratislava
Dukla Banska Bystrica
0.86
-1.50
0.88
0.80
3.25
0.87
1.22
0.92
-0.75
0.79
0.72
1.25
-0.99
1.64

16:00
24/10
Skalica
Spartak Trnava
0.79
0.75
0.95
0.88
2.75
0.79
4.12
0.91
0.25
0.80
0.64
1.00
-0.88
4.50
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
24/10
Eibar II
Bergantinos
0.77
-0.25
0.87
0.71
2.25
0.90
1.97
-0.88
-0.25
0.56
0.93
1.00
0.66
2.62

10:30
24/10
Deportivo Alaves II
Rayo Cantabria
0.99
-1.25
0.67
0.90
2.75
0.71
1.34
0.89
-0.50
0.72
-0.87
1.25
0.53
1.83

16:00
24/10
Segoviana
Atletico Tordesillas
0.70
-0.75
0.95
0.76
2.50
0.84
1.46
0.68
-0.25
0.95
0.70
1.00
0.88
1.99

16:00
24/10
Pena Sport
Reddis
0.96
0.00
0.69
0.83
2.25
0.77
2.68
0.91
0.00
0.70
0.59
0.75
-0.97
3.44

16:00
24/10
Recreativo Huelva
Club Atletico Antoniano
0.74
-1.00
0.90
0.73
2.25
0.88
1.34
0.89
-0.50
0.72
0.83
1.00
0.74
1.88

16:00
24/10
RSD Alcala
San Sebastian Reyes
0.81
0.00
0.83
0.76
2.00
0.84
2.52
0.80
0.00
0.80
0.71
0.75
0.87
3.33

16:30
24/10
Orihuela
Valencia Cf Mestalla
0.69
0.00
0.96
0.74
2.75
0.87
2.18
0.67
0.00
0.96
0.98
1.25
0.63
2.71

16:30
24/10
Sestao River
Arosa
0.90
-1.00
0.74
0.84
2.50
0.76
1.42
0.63
-0.25
-0.99
0.77
1.00
0.81
1.96
Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
24/10
Aarau
Etoile
0.92
-0.75
0.82
0.85
3.25
0.82
1.60
0.73
-0.25
0.99
0.78
1.25
0.93
2.10
0.99
-0.75
0.89
0.95
3.25
0.91
1.77
0.81
-0.25
-0.93
0.85
1.25
-0.99
2.20
Cúp Quốc gia UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:55
24/10
Khor Fakkan
Al Dhafra
0.77
0.00
0.97
0.83
2.75
0.83
2.26
-
-
-
-
-
-
2.86

13:00
24/10
Al Sharjah
Al Oruba
0.90
-1.25
0.84
0.91
3.00
0.76
1.31
0.80
-0.50
0.91
0.82
1.25
0.88
1.79
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
24/10
River Plate Montevideo
Uruguay Montevideo
0.70
-0.75
-0.93
0.96
2.50
0.72
1.44
-
-
-
-
-
-
2.03
0.70
-0.75
-0.94
1.00
2.50
0.76
1.57
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
24/10
Shirak
Alashkert
0.87
1.00
0.77
0.86
2.75
0.75
5.75
0.76
0.50
0.85
0.61
1.00
1.00
5.75
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:30
24/10
Safa
Kapaz
0.71
0.25
0.94
0.96
2.50
0.67
2.80
-0.99
0.00
0.63
0.81
1.00
0.76
3.44

15:00
24/10
Neftchi Baku
Turan Tovuz
0.63
-0.50
-0.95
0.60
2.25
-0.94
1.48
0.65
-0.25
0.98
0.73
1.00
0.84
2.04
Giải Ngoại hạng Bangladesh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:45
24/10
Arambagh
MSPCC City Club
0.77
0.75
0.87
-
-
-
-
0.91
0.25
0.70
0.80
1.25
0.78
-

08:45
24/10
Mohammedan Dhaka
Dhaka Wanderers
0.72
-3.75
0.93
0.85
4.50
0.76
-
-
-
-
-
-
-
1.04

08:45
24/10
PWD SC
Bangladesh Police Club
0.95
1.25
0.70
0.90
3.00
0.71
8.00
0.94
0.50
0.68
0.90
1.25
0.69
7.00
China U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:00
24/10
Shaanxi Union U20
Tianjin Jinmen Tiger U20
-0.80
-0.25
0.52
0.96
2.00
0.67
8.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
24/10
HNK Gorica
Lokomotiva Zagreb
0.69
0.00
0.96
0.63
2.25
-0.99
2.26
0.70
0.00
0.91
0.77
1.00
0.80
2.91

16:00
24/10
NK Varazdin
Slaven Belupo
0.80
-0.75
0.84
-0.98
3.00
0.63
1.53
0.69
-0.25
0.93
0.98
1.25
0.63
2.04
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
24/10
Eastleigh
Boston United
0.81
-0.25
0.83
0.71
2.75
0.90
1.97
-0.91
-0.25
0.58
0.94
1.25
0.65
2.50
0.91
-0.25
0.93
0.81
2.75
-0.99
2.04
-0.83
-0.25
0.65
-0.95
1.25
0.75
2.62

11:30
24/10
Harrogate Town
Sutton United
0.69
-0.75
0.96
0.74
2.50
0.87
1.45
0.63
-0.25
-0.99
0.68
1.00
0.91
1.98
0.78
-0.75
-0.94
0.84
2.50
0.98
1.60
0.72
-0.25
-0.90
0.78
1.00
-0.98
2.04

14:00
24/10
Barrow
Forest Green Rovers
0.82
-0.50
0.82
0.70
2.75
0.91
1.72
0.87
-0.25
0.74
0.92
1.25
0.67
2.24
0.92
-0.50
0.92
0.80
2.75
-0.98
1.92
0.98
-0.25
0.84
-0.97
1.25
0.77
2.32

14:00
24/10
Aldershot
Wealdstone
0.89
-0.25
0.75
0.88
3.00
0.73
2.06
0.63
0.00
-0.99
0.83
1.25
0.74
2.58
0.99
-0.25
0.85
0.99
3.00
0.83
2.14
0.72
0.00
-0.90
0.95
1.25
0.85
2.67

14:00
24/10
Scunthorpe
Woking
0.71
0.00
0.94
0.72
2.75
0.89
2.20
0.73
0.00
0.88
0.95
1.25
0.65
2.73
0.80
0.00
-0.96
0.82
2.75
1.00
2.26
0.83
0.00
0.99
-0.94
1.25
0.74
2.90

14:00
24/10
Solihull Moors
Carlisle
0.84
1.00
0.80
0.83
3.25
0.77
5.00
0.70
0.50
0.91
0.71
1.25
0.86
4.85
0.94
1.00
0.90
0.94
3.25
0.88
4.45
0.80
0.50
-0.98
0.82
1.25
0.98
4.60

14:00
24/10
Boreham Wood FC
Fylde
0.69
-1.25
0.96
0.68
3.50
0.95
1.26
0.69
-0.50
0.93
0.80
1.50
0.77
1.63
0.79
-1.25
-0.95
0.77
3.50
-0.95
1.38
0.78
-0.50
-0.96
0.92
1.50
0.88
1.78

14:00
24/10
Yeovil
Altrincham
0.96
-0.50
0.69
0.77
2.75
0.83
1.86
-0.99
-0.25
0.63
1.00
1.25
0.61
2.40
-0.94
-0.50
0.78
0.88
2.75
0.94
2.06
-0.90
-0.25
0.72
-0.90
1.25
0.70
2.50

14:00
24/10
Southend
Halifax Town
0.76
-0.75
0.88
0.60
3.00
-0.94
1.52
0.67
-0.25
0.96
0.70
1.25
0.87
1.97
0.86
-0.75
0.98
0.68
3.00
-0.86
1.64
0.76
-0.25
-0.94
0.81
1.25
0.99
2.02

16:30
24/10
Kidderminster
Worthing
0.77
0.00
0.87
0.79
2.75
0.81
2.30
0.76
0.00
0.85
-0.98
1.25
0.60
2.84
0.87
0.00
0.97
0.90
2.75
0.92
2.37
0.86
0.00
0.96
-0.89
1.25
0.69
2.99
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
Chorley
Buxton
0.72
0.25
0.93
0.76
2.75
0.84
2.64
0.97
0.00
0.66
0.95
1.25
0.65
3.17

14:00
24/10
Brackley Town
Radcliffe
0.91
-0.25
0.74
0.75
2.75
0.86
2.08
0.63
0.00
-0.99
0.93
1.25
0.66
2.62

14:00
24/10
AFC Telford
Hebburn Town
0.66
-0.25
-0.99
0.85
2.75
0.76
1.81
0.91
-0.25
0.70
0.98
1.25
0.63
2.36

14:00
24/10
Merthyr Town
Morecambe
-0.85
-0.25
0.56
0.75
3.00
0.86
2.36
0.85
0.00
0.76
0.77
1.25
0.80
2.84

14:00
24/10
Kings Lynn Town
Southport FC
0.68
-0.75
0.99
0.96
3.00
0.67
1.45
0.65
-0.25
0.98
0.90
1.25
0.69
1.93

14:00
24/10
Darlington
Spennymoor Town
0.81
-0.50
0.83
0.73
3.00
0.88
1.72
0.84
-0.25
0.76
0.76
1.25
0.81
2.20

14:00
24/10
Marine
Oxford City
0.75
0.25
0.89
-0.97
2.75
0.62
2.81
-0.95
0.00
0.61
0.71
1.00
0.86
3.38

14:00
24/10
Harborough Town
Worksop
0.86
-0.50
0.78
0.89
3.00
0.72
1.76
0.84
-0.25
0.76
0.86
1.25
0.71
2.27

14:00
24/10
Macclesfield FC
Hereford
0.69
-0.50
0.96
0.90
3.00
0.71
1.61
0.73
-0.25
0.88
0.86
1.25
0.71
2.11

14:00
24/10
Scarborough Athletic
Bedford Town
0.72
-0.50
0.93
0.77
2.75
0.83
1.63
0.75
-0.25
0.86
0.95
1.25
0.65
2.15

14:00
24/10
Hednesford
Spalding United
0.74
-0.25
0.91
0.73
2.75
0.88
1.89
-0.99
-0.25
0.63
0.92
1.25
0.67
2.42

14:00
24/10
South Shields
Chester
0.68
0.00
0.99
0.76
2.75
0.85
2.16
0.67
0.00
0.96
0.93
1.25
0.66
2.70

14:00
24/10
Chelmsford
Tonbridge Angels
0.87
-0.50
0.77
0.69
2.75
0.92
1.77
0.87
-0.25
0.74
0.90
1.25
0.69
2.29

14:00
24/10
Dagenham and Redbridge
Chesham United
0.79
-0.75
0.85
0.73
2.75
0.88
1.53
0.69
-0.25
0.92
0.93
1.25
0.66
2.03

14:00
24/10
Ebbsfleet
Maidenhead
0.84
-1.00
0.80
0.64
2.75
0.99
1.41
0.90
-0.50
0.71
0.83
1.25
0.74
1.88

14:00
24/10
Folkestone
Farnborough Town
0.88
-0.75
0.76
0.76
3.25
0.84
1.60
0.71
-0.25
0.90
0.95
1.50
0.65
2.05

14:00
24/10
Salisbury
Dover
0.72
-1.00
0.93
0.82
3.25
0.78
1.36
0.81
-0.50
0.79
0.68
1.25
0.91
1.80

14:00
24/10
Hemel Hempstead
AFC Totton
0.74
-0.75
0.91
0.97
3.00
0.66
1.49
0.65
-0.25
0.98
0.92
1.25
0.67
1.99

14:00
24/10
Slough
Dorking Wanderers
0.78
0.75
0.86
0.93
3.75
0.69
3.56
0.89
0.25
0.72
0.81
1.50
0.76
3.70

14:00
24/10
Hampton Richmond
Truro City
0.62
1.00
-0.93
0.84
2.75
0.76
4.50
0.95
0.25
0.68
0.63
1.00
0.98
4.70

14:00
24/10
Horsham
Walton and Hersham
0.82
-1.00
0.82
0.93
3.25
0.69
1.41
0.88
-0.50
0.73
0.74
1.25
0.83
1.86

14:00
24/10
Farnham Town
Braintree Town
-0.95
-0.75
0.63
0.96
3.25
0.67
1.71
0.84
-0.25
0.76
0.78
1.25
0.80
2.20

14:00
24/10
Weston Super Mare
Billericay
0.82
-0.25
0.82
0.84
2.75
0.76
1.99
0.57
0.00
-0.89
0.59
1.00
-0.96
2.55

14:00
24/10
Torquay
Maidstone United
0.97
-0.50
0.68
0.87
3.00
0.74
1.87
0.97
-0.25
0.66
0.84
1.25
0.73
2.39
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
24/10
Kuressaare
Paide Linnameeskond
0.91
0.50
0.74
0.75
2.75
0.86
3.78
-
-
-
-
-
-
4.12

14:00
24/10
Levadia Tallinn
Harju Jalgpallikool
1.00
-2.00
0.67
0.95
3.75
0.68
1.13
-
-
-
-
-
-
1.48
Cúp Senior Shield Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:00
24/10
Eastern SC HK (N)
Southern District RSA
0.81
-0.25
0.83
0.71
4.50
0.90
1.05
0.69
0.00
0.93
0.91
2.75
0.68
-
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:00
24/10
Hapoel Ironi Ramat Hasharon U19
Maccabi Herzliya U19
0.89
1.25
0.75
0.87
6.50
0.74
2.79
0.99
0.25
0.64
0.76
4.00
0.81
1.56

08:00
24/10
Hapoel Hadera U19
Hapoel Rishon Lezion U19
0.86
0.00
0.78
0.75
2.50
0.86
2.40
0.78
0.00
0.82
0.84
0.75
0.74
3.27

08:00
24/10
Hapoel Beer Sheva U19
Petah Tikva U19
0.81
-0.25
0.82
0.81
3.50
0.80
1.33
0.54
0.00
-0.86
0.89
1.75
0.69
1.14
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
24/10
SSD Napoli W
Inter Milan W
0.71
1.25
0.94
0.78
2.75
0.82
6.25
-
-
-
-
-
-
6.00

16:30
24/10
Juventus W
AS Roma W
-0.93
-0.25
0.62
0.58
2.50
-0.92
2.28
-
-
-
-
-
-
2.81
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
24/10
US Amal Tiznit
CODM Meknes
0.81
0.25
0.83
0.66
1.75
0.97
3.33
-0.93
0.00
0.59
0.84
0.75
0.73
4.23
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
24/10
Unia Skierniewice
Polonia Bytom
0.79
0.00
0.85
0.82
3.00
0.78
2.27
0.72
0.00
0.89
0.79
1.25
0.79
2.76
0.92
0.00
0.98
0.96
3.00
0.92
2.39
0.85
0.00
-0.97
0.94
1.25
0.94
2.80

13:30
24/10
FKS Stal Mielec
Chrobry Glogow
0.99
-0.25
0.68
0.77
2.50
0.83
2.19
0.64
0.00
0.99
0.67
1.00
0.92
2.79
-0.89
-0.25
0.79
-0.88
2.75
0.75
2.27
0.76
0.00
-0.88
0.81
1.00
-0.93
2.84

13:30
24/10
Arka Gdynia
Nieciecza
0.85
-0.25
0.79
0.73
2.75
0.88
2.01
-0.93
-0.25
0.59
0.89
1.25
0.69
2.54
0.98
-0.25
0.92
-0.89
3.00
0.77
2.25
0.68
0.00
-0.80
-0.95
1.25
0.83
2.55

15:45
24/10
Puszcza Niepolomice
Lechia Gdansk
0.69
0.25
0.96
0.91
3.00
0.70
2.57
0.97
0.00
0.66
0.85
1.25
0.72
3.08
-0.88
0.00
0.78
-0.95
3.00
0.83
2.67
-0.89
0.00
0.77
-0.99
1.25
0.87
3.20
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
24/10
Ufa
Nizhny Novgorod
-0.97
0.75
0.65
0.79
2.50
0.81
5.50
-0.95
0.25
0.61
0.70
1.00
0.88
5.50

14:00
24/10
Arsenal Tula
KamAZ
0.81
-0.50
0.83
0.69
2.25
0.93
1.72
0.87
-0.25
0.74
0.80
1.00
0.77
2.34
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
24/10
Deportivo Fabril
Extremadura 1924
0.92
0.00
0.73
0.70
2.50
0.91
2.51
0.88
0.00
0.73
0.66
1.00
0.93
3.08

11:00
24/10
Juventud Torremolinos
Murcia
0.87
0.25
0.77
0.78
2.50
0.82
3.08
0.59
0.25
-0.93
0.71
1.00
0.86
3.63

14:00
24/10
Rayo Majadahonda
Sant Andreu
0.79
-0.25
0.85
0.99
2.25
0.64
2.01
-0.87
-0.25
0.55
0.64
0.75
0.96
2.75

14:00
24/10
Arenas Getxo
UD Ourense
0.77
-0.25
0.87
0.89
2.50
0.72
1.96
-0.93
-0.25
0.59
0.78
1.00
0.80
2.58

14:30
24/10
Huesca
Antequera
0.87
-0.50
0.77
0.77
2.50
0.83
1.77
0.89
-0.25
0.72
0.70
1.00
0.87
2.35

14:30
24/10
Mirandes
Ferrol
0.82
-0.50
0.82
0.85
2.25
0.76
1.72
0.86
-0.25
0.75
0.57
0.75
-0.93
2.39

16:45
24/10
Cacereno
Zamora
0.68
0.00
0.98
0.85
2.25
0.76
2.30
0.67
0.00
0.96
0.99
1.00
0.62
3.04

16:45
24/10
Teruel
CD Aguilas
0.93
0.00
0.72
0.86
2.00
0.75
2.71
0.89
0.00
0.72
0.74
0.75
0.83
3.56

16:45
24/10
Ponferradina
Barakaldo
0.82
-0.25
0.82
-0.95
2.00
0.61
2.07
-0.82
-0.25
0.52
0.80
0.75
0.78
2.90

16:45
24/10
Unionistas De Salamanca
Athletic Bilbao II
0.86
0.00
0.78
0.81
2.50
0.79
2.46
0.84
0.00
0.76
0.71
1.00
0.86
3.08

16:45
24/10
Real Aviles
UD Logrones
0.69
0.25
0.96
0.80
2.50
0.80
2.69
0.98
0.00
0.65
0.70
1.00
0.87
3.27
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
24/10
Epitsentr Dunaivtsi
Metalist 1925
-0.95
0.75
0.63
0.75
2.50
0.86
5.50
-0.93
0.25
0.59
0.66
1.00
0.93
5.50

10:00
24/10
Livyi Bereh
LNZ Cherkasy
0.81
0.50
0.83
0.93
2.25
0.69
4.12
0.72
0.25
0.89
0.60
0.75
-0.98
4.85
0.93
0.50
0.95
-0.94
2.25
0.80
3.45
0.85
0.25
-0.97
0.72
0.75
-0.86
4.75

15:00
24/10
Shakhtar Donetsk
Zorya Lugansk
0.73
-1.25
0.92
0.91
3.00
0.70
1.24
0.66
-0.50
0.97
0.84
1.25
0.73
1.67
0.84
-1.25
-0.96
-0.96
3.00
0.82
1.35
0.78
-0.50
-0.90
0.99
1.25
0.87
1.78
Giải Vô địch Quốc gia Wales
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
24/10
Connahs Quay
Llandudno
0.80
-1.25
0.84
0.70
2.75
0.91
1.27
0.75
-0.50
0.86
0.89
1.25
0.70
1.72

16:15
24/10
Barry Town
Haverfordwest County
0.71
-0.25
0.94
0.79
2.75
0.81
1.86
0.97
-0.25
0.66
0.96
1.25
0.64
2.41
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
24/10
Olympiakos Nicosia
Digenis Ypsonas
0.79
-0.50
0.79
0.72
2.50
0.85
1.69
0.81
-0.25
0.76
0.62
1.00
0.99
2.25
0.94
-0.50
0.94
-0.94
2.75
0.80
1.94
0.97
-0.25
0.91
0.74
1.00
-0.88
2.36

16:00
24/10
Anorthosis Famagusta
Omonia Aradippou
0.68
-0.25
0.91
0.79
2.25
0.79
1.85
-0.97
-0.25
0.59
0.93
1.00
0.66
2.52
-0.90
-0.50
0.78
-0.85
2.50
0.71
2.11
-0.84
-0.25
0.72
-0.93
1.00
0.79
2.58
Giải U19 Hạng Nhất Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:30
24/10
Viktoria Plzen U19
Fastav Zlin U19
0.85
-1.75
0.72
-0.99
4.00
0.60
1.16
0.80
-0.75
0.77
0.93
1.75
0.66
1.50
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
24/10
Iraklis 1908
Kifisia
0.71
0.00
0.86
0.81
2.25
0.76
2.34
0.71
0.00
0.87
0.95
1.00
0.65
3.04

16:30
24/10
Asteras Tripolis
Levadiakos
0.89
-0.50
0.69
0.87
2.25
0.71
1.80
0.93
-0.25
0.66
1.00
1.00
0.61
2.48
Giải Liga 2 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:30
24/10
Persikad Depok
PSPS Pekanbaru
0.90
0.25
0.69
0.73
2.75
0.84
3.04
-0.93
0.00
0.56
0.93
1.25
0.66
3.50
Giải Bóng đá Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:00
24/10
Okinawa SV
Honda FC
0.88
0.00
0.70
0.81
2.50
0.76
2.50
0.89
0.00
0.69
0.78
1.00
0.80
3.13
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
24/10
Port FC
Rayong
0.85
-1.50
0.72
0.88
3.25
0.70
1.21
0.67
-0.50
0.92
0.69
1.25
0.89
1.61
-0.99
-1.50
0.87
-0.97
3.25
0.83
1.33
0.81
-0.50
-0.93
0.84
1.25
-0.98
1.81

11:30
24/10
Buriram United
Sisaket United
0.71
-1.75
0.87
0.84
3.25
0.73
1.09
0.67
-0.75
0.92
0.67
1.25
0.92
1.44
0.85
-1.75
-0.97
0.99
3.25
0.87
1.20
0.81
-0.75
-0.93
0.82
1.25
-0.96
1.54

12:00
24/10
BG Pathum United
Chiangrai United
0.69
-0.75
0.89
0.80
2.50
0.77
1.45
0.59
-0.25
-0.97
0.70
1.00
0.88
1.98
0.85
-1.75
-0.97
0.99
3.25
0.87
1.20
0.81
-0.75
-0.93
0.82
1.25
-0.96
1.54

12:30
24/10
Ratchaburi
Chonburi
0.71
-1.00
0.87
0.70
2.75
0.88
1.34
0.83
-0.50
0.74
0.88
1.25
0.70
1.80
0.85
-1.00
-0.97
0.83
2.75
-0.97
1.49
0.99
-0.50
0.89
-0.97
1.25
0.83
1.99
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:24
24/10
Czechia (legion)
Morocco (mers)
0.88
1.00
0.83
0.89
5.75
0.79
3.70
0.80
0.50
0.90
0.91
2.50
0.76
3.44

08:24
24/10
Norway (radahn)
Germany (haiko)
0.85
-1.25
0.85
0.86
7.00
0.81
1.21
0.80
-0.50
0.90
0.76
3.50
0.91
1.22
Eredivisie SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:00
24/10
FC Utrecht SRL
PEC Zwolle SRL
0.81
-0.25
0.97
0.97
3.00
0.75
2.15
-
-
-
-
-
-
-

07:00
24/10
Willem II Tilburg SRL
SC Cambuur SRL
0.86
0.00
0.92
0.96
3.00
0.76
3.08
-
-
-
-
-
-
-

07:00
24/10
ADO Den Haag SRL
SC Heerenveen SRL
0.66
0.25
-0.88
0.82
4.00
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
Italy Serie A SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:00
24/10
SS Lazio SRL
Parma Calcio 1913 SRL
0.88
-0.75
0.90
0.78
1.75
0.94
1.57
-0.87
-0.25
0.59
-0.92
0.50
0.64
2.82

08:00
24/10
Como 1907 SRL
Sassuolo Calcio SRL
0.96
-1.00
0.82
0.75
3.25
0.97
2.49
-0.99
-0.25
0.71
0.79
1.50
0.93
10.00

08:00
24/10
Cagliari SRL
Bologna FC SRL
-0.91
0.00
0.69
0.93
1.75
0.79
2.99
-0.99
0.00
0.71
-0.81
0.50
0.53
4.85

08:00
24/10
SSC Napoli SRL
AS Roma SRL
0.71
0.25
-0.93
0.96
2.00
0.76
2.89
-0.99
0.00
0.71
-0.94
0.50
0.66
4.50
La Liga SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:00
24/10
Racing de Santander SRL
RCD Espanyol Barcelona SRL
0.96
-0.25
0.82
0.94
3.25
0.78
4.70
0.71
0.00
-0.99
0.91
1.50
0.81
18.50

08:00
24/10
Rayo Vallecano SRL
CF Elche SRL
0.90
-0.50
0.88
0.90
2.00
0.82
1.80
-0.76
-0.25
0.49
1.00
0.50
0.72
3.08

08:00
24/10
Atletico Madrid SRL
RC Deportivo de A Coruna SRL
0.95
-1.50
0.83
0.78
2.25
0.94
1.23
0.70
-0.25
-0.98
0.79
0.50
0.93
2.10

08:00
24/10
Valencia CF SRL
Villarreal CF SRL
0.86
0.25
0.92
0.78
2.00
0.94
3.08
-0.89
0.00
0.61
0.99
0.50
0.73
4.70
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:00
24/10
Eyupspor SRL
Kasimpasa SRL
0.95
0.00
0.83
-0.98
0.75
0.70
3.70
-
-
-
-
-
-
-

07:00
24/10
Gaziantep SRL
Buyuksehir Belediye Erzurumspor SRL
-0.83
-0.25
0.61
0.96
0.75
0.76
2.79
-
-
-
-
-
-
-

07:00
24/10
Samsunspor SRL
Amed Sportif Faaliyetler SRL
-0.83
-0.25
0.61
0.81
3.75
0.91
10.25
-
-
-
-
-
-
-


